Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to embrace the outdoors

/ɪmˈbreɪs ði ˈaʊtˌdɔrz/ B2 IELTS

Nghĩa

thích thú và trân trọng thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời phr.

Định nghĩa · to enjoy and appreciate nature and outdoor activities

“She loves to embrace the outdoors during the summer months.”Cô ấy thích thú với thiên nhiên vào mùa hè.

“Embracing the outdoors helps improve mental health.”Thích thú với thiên nhiên giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sở thích cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự yêu thích thiên nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...