Kho từ › Idioms · nature › to cultivate a connection with nature

to cultivate a connection with nature

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
phát triển mối liên kết hoặc quan hệ với thế giới tự nhiên
UK /ˈkʌltɪve ə kəˈnɛkʃən wɪð ˈneɪtʃər/ · US /ˈkʌltɪve ə kəˈnɛkʃən wɪð ˈneɪtʃər/
to develop a bond or relationship with the natural world
It's important to cultivate a connection with nature for our well-being.
→ Điều quan trọng là phát triển mối liên kết với thiên nhiên cho sức khỏe của chúng ta.
Cultivating a connection with nature can enhance creativity.→ Phát triển mối liên kết với thiên nhiên có thể nâng cao sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
build a relationship with naturedevelop a bond with nature
Collocations
cultivate a deeper connectioncultivate a love for nature
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ trong bài viết.
Thành ngữ này thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...