Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

power struggle

/ˈpaʊ.ər ˈstrʌɡ.əl/ B2 IELTS

Nghĩa

cuộc xung đột giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng phr.

Định nghĩa · a conflict for control or influence

“The power struggle within the party affected its unity.”Cuộc xung đột quyền lực trong đảng đã ảnh hưởng đến sự đoàn kết của nó.

“Power struggles can lead to political instability.”Cuộc đấu tranh quyền lực có thể dẫn đến sự bất ổn chính trị.

Mẹo IELTS · Mô tả power struggle trong bài luận để minh họa cho sự phức tạp của chính trị.

Ghi chú · Thường xảy ra trong các tổ chức chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...