Kho từ › Idioms · nature › to go down in flames

to go down in flames

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Thất bại một cách ngoạn mục hoặc kịch tính.
UK /tə ɡoʊ daʊn ɪn fleɪmz/ · US /tə ɡoʊ daʊn ɪn fleɪmz/
To fail spectacularly or dramatically.
The project went down in flames due to lack of funding.
→ Dự án đã thất bại một cách ngoạn mục do thiếu kinh phí.
His career went down in flames after the scandal.→ Sự nghiệp của anh ấy đã thất bại một cách ngoạn mục sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
fail dramaticallycollapsecrash
Collocations
go down in flamesend in flamesburn down in flames
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thất bại trong bài thi.
Thường dùng để nói về sự thất bại lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...