Kho từ › Collocations · health › encourage healthy behaviors

encourage healthy behaviors

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích các hành động có lợi cho sức khỏe
UK · US
to promote actions that benefit health
Programs should encourage healthy behaviors among children.
→ Các chương trình nên khuyến khích hành vi lành mạnh ở trẻ em.
Social media can help encourage healthy behaviors.→ Mạng xã hội có thể giúp khuyến khích hành vi lành mạnh.
Đồng nghĩa
promote wellness practicesadvocate for healthy choices
Collocations
health campaignswellness initiativeslifestyle changes
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ để minh họa cho hành vi lành mạnh.
Khuyến khích hành vi lành mạnh giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...