Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make compromises

/meɪk ˈkɒm.prə.maɪzɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra sự thỏa hiệp phr.

Định nghĩa · to find a middle ground in disagreements

“Both sides need to make compromises for peace.”Cả hai bên cần đưa ra sự thỏa hiệp để đạt được hòa bình.

“It's important to make compromises in negotiations.”Điều quan trọng là phải đưa ra sự thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng thương lượng.

Ghi chú · Thường sử dụng khi thảo luận về chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...