draft policies
Nghĩa
Định nghĩa · to create a preliminary version of rules or guidelines
“The committee was tasked to draft policies for environmental protection.”Ủy ban được giao nhiệm vụ soạn thảo các chính sách bảo vệ môi trường.
“They will draft policies to address the economic crisis.”Họ sẽ soạn thảo các chính sách để giải quyết khủng hoảng kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý và chính sách.