Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster development

/ˈfɔːstər dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự phát triển hoặc tiến bộ phr.

Định nghĩa · to encourage growth or progress

“Policies should foster development in rural areas.”Các chính sách nên khuyến khích sự phát triển ở các khu vực nông thôn.

“They aim to foster development through education.”Họ nhằm mục đích khuyến khích sự phát triển thông qua giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm nhìn dài hạn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...