foster development
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage growth or progress
“Policies should foster development in rural areas.”Các chính sách nên khuyến khích sự phát triển ở các khu vực nông thôn.
“They aim to foster development through education.”Họ nhằm mục đích khuyến khích sự phát triển thông qua giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm nhìn dài hạn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.