Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold elections

/hoʊld ɪˈlɛkʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tổ chức một cuộc bỏ phiếu để chọn lãnh đạo phr.

Định nghĩa · to organize a vote to choose leaders

“The country will hold elections next month.”Quốc gia sẽ tổ chức bầu cử vào tháng tới.

“They plan to hold elections for local councils.”Họ dự định tổ chức bầu cử cho các hội đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện kiến thức về quy trình dân chủ.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...