saint
/seɪnt/ A2
Nghĩa
thánh
danh từ
Định nghĩa · A saint is a person recognized for holiness or virtue.
“He is a saint in our church.”Ông ấy là một thánh trong nhà thờ của chúng tôi.
“Saint Francis is known for his kindness.”Thánh Phanxicô nổi tiếng vì lòng nhân từ.
Đồng nghĩa
holy personblessed
Cụm hay dùng
patron saintsaintly lifecanonized saint
Mẹo IELTS · Sử dụng 'saint' khi thảo luận về tôn giáo trong bài viết.
Ghi chú · Người được công nhận thánh thiện trong Kitô giáo.