Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

joint

/dʒɔɪnt/ A2

Nghĩa

khớp danh từ

Định nghĩa · A place where two bones meet in the body.

“My joint hurts.”Khớp của tôi bị đau.

“The knee joint allows for bending and straightening.”Khớp gối cho phép uốn cong và duỗi thẳng.

Đồng nghĩa articulationconnection
Họ từ jointly (adv)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'join' với đuôi '-t'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Khớp có thể bị đau do chấn thương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...