Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enact legislation

/ɪˈnækt ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

ban hành luật phr.

Định nghĩa · to make a new law officially

“The government plans to enact legislation to protect the environment.”Chính phủ dự định ban hành luật để bảo vệ môi trường.

“They hope to enact legislation that supports small businesses.”Họ hy vọng ban hành luật hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

Mẹo IELTS · Nên dùng cụm này khi viết về các vấn đề pháp lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lập pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...