Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect natural resources

/prəˈtɛkt ˈnætʃərəl ˈriːsɔːrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên phr.

Định nghĩa · to keep resources like water and forests safe

“Governments must protect natural resources for future generations.”Các chính phủ phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

“It's vital to protect natural resources from overuse.”Việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên khỏi việc sử dụng quá mức là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến tài nguyên trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên thiên nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...