Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conserve natural resources

/kənˈsɜrv ˈnætʃərəl rɪˈsɔrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và tránh lãng phí phr.

Định nghĩa · to use resources wisely and avoid waste

“We need to conserve natural resources for future generations.”Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

“Conserving natural resources is vital for sustainability.”Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho sự bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý thức về bảo vệ tài nguyên.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến tài nguyên thiên nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...