generate conversation
Nghĩa
Định nghĩa · to start discussions among people
“The article is meant to generate conversation about climate change.”Bài viết nhằm tạo ra cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu.
“They hope to generate conversation around new policies.”Họ hy vọng tạo ra cuộc trò chuyện xung quanh các chính sách mới.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khuyến khích thảo luận.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong truyền thông và báo chí.