formulate responses
Nghĩa
Định nghĩa · to create answers or solutions to issues
“Leaders must formulate responses to public criticism.”Các nhà lãnh đạo phải đưa ra câu trả lời cho những chỉ trích công khai.
“They need to formulate responses to the crisis quickly.”Họ cần nhanh chóng đưa ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phản ứng nhanh trong bài viết.
Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh xử lý khủng hoảng.