monitor pollution levels
Nghĩa
Định nghĩa · to regularly check the amount of pollution present
“Cities should monitor pollution levels to ensure public health.”Các thành phố nên theo dõi mức độ ô nhiễm để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
“Scientists monitor pollution levels in various ecosystems.”Các nhà khoa học theo dõi mức độ ô nhiễm trong các hệ sinh thái khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi ô nhiễm.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu môi trường.