Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor pollution levels

/ˈmɒnɪtər pəˈluːʃən ˈlɛvəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi thường xuyên mức độ ô nhiễm phr.

Định nghĩa · to regularly check the amount of pollution present

“Cities should monitor pollution levels to ensure public health.”Các thành phố nên theo dõi mức độ ô nhiễm để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

“Scientists monitor pollution levels in various ecosystems.”Các nhà khoa học theo dõi mức độ ô nhiễm trong các hệ sinh thái khác nhau.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi ô nhiễm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...