Kho từ › Collocations · government & politics › affect policy

affect policy

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
ảnh hưởng đến chính sách
UK /əˈfɛkt ˈpɒlɪsi/ · US /əˈfɛkt ˈpɒlɪsi/
to have an impact on rules or guidelines
Public opinion can greatly affect policy decisions.
→ Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định chính sách.
Economic factors affect policy changes.→ Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến thay đổi chính sách.
Đồng nghĩa
influence policy
Collocations
directly affect policysignificantly affect policy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự liên quan giữa yếu tố và chính sách.
Cụm từ này thường được sử dụng trong phân tích chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...