Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

administrative

/ədˈmɪnɪstrətɪv/ A2

Nghĩa

hành chính tính từ

Định nghĩa · Related to the management of an organization.

“She works in the administrative department.”Cô ấy làm việc ở bộ phận hành chính.

“The administrative tasks are very important for the office.”Các nhiệm vụ hành chính rất quan trọng cho văn phòng.

Đồng nghĩa managerialexecutive
Cấu tạoTừ gốc là 'administer' (quản lý) + 'ative' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'administrative' để mô tả công việc trong tổ chức.

Ghi chú · Hành chính thường liên quan đến quy trình và tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...