negotiate agreements
Nghĩa
Định nghĩa · to discuss and reach a mutual decision.
“They negotiate agreements to resolve conflicts.”Họ đàm phán thỏa thuận để giải quyết xung đột.
“The countries will negotiate agreements on trade.”Các quốc gia sẽ đàm phán thỏa thuận về thương mại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng thương lượng.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc đàm phán chính trị.