increase vaccination rates
Nghĩa
Định nghĩa · to raise the number of people getting vaccinated
“The government aims to increase vaccination rates among children.”Chính phủ nhằm mục tiêu tăng tỷ lệ tiêm chủng cho trẻ em.
“Public campaigns help increase vaccination rates in rural areas.”Các chiến dịch công cộng giúp tăng tỷ lệ tiêm chủng ở vùng nông thôn.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Ghi chú · Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêm chủng.