Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote healthy eating

/prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈiː.tɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích mọi người ăn thực phẩm dinh dưỡng phr.

Định nghĩa · to encourage people to eat nutritious food

“Campaigns aim to promote healthy eating habits.”Các chiến dịch nhằm khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.

“Schools promote healthy eating in their lunch programs.”Các trường học khuyến khích ăn uống lành mạnh trong chương trình ăn trưa của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về dinh dưỡng trong bài viết.

Ghi chú · Ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...