Kho từ › Collocations · health › promote healthy eating

promote healthy eating

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích mọi người ăn thực phẩm dinh dưỡng
UK /prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈiː.tɪŋ/ · US /prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈiː.tɪŋ/
to encourage people to eat nutritious food
Campaigns aim to promote healthy eating habits.
→ Các chiến dịch nhằm khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.
Schools promote healthy eating in their lunch programs.→ Các trường học khuyến khích ăn uống lành mạnh trong chương trình ăn trưa của họ.
Đồng nghĩa
encourage nutritious dietsfoster healthy food choices
Collocations
promote nutritious mealspromote balanced diets
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về dinh dưỡng trong bài viết.
Ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...