quantity
/ˈkwɒntɪti/ A2
Nghĩa
số lượng
danh từ
Định nghĩa · The amount or number of something.
“I need a large quantity of water.”Tôi cần một số lượng lớn nước.
“We need a larger quantity of materials.”Chúng ta cần một số lượng lớn hơn vật liệu.
Cụm hay dùng
large quantitysmall quantityexact quantity
Mẹo IELTS · Dùng 'quantity' để thảo luận về số liệu trong bài viết.
Ghi chú · Số lượng có thể chỉ số lượng cụ thể hoặc chung.