Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #782

amount

/ə'maunt/

danh từ

  • số lượng, số nhiều
    • a considerable amount: một số lượng đáng kể
    • a large amount of work: rất nhiều việc
  • tổng số
    • what's the amount of this?: tổng số cái này là bao nhiêu?
  • thực chất, giá trị thực; tầm quan trọng, ý nghĩa
    • this is the amount of what he promised: thực chất lời hứa của hắn là đây

nội động từ

  • lên đến, lên tới (tiền)
    • the bill amounts to 100đ: hoá đơn lên đến 100đ
  • chung qui là, rốt cuộc là, có nghĩa là, chẳng khác gì là
    • it amounts to the same thing: rốt cuộc cũng thế cả
    • this amounts to a refusal: cái đó chẳng khác gì là một lời từ chối
    • not to amount to much: không quan trọng, không đáng kể, không có ý nghĩa gì
Đồng nghĩa quantityvolumesum
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relative magnitude of something with reference to a criterion\nv. be tantamount or equivalent to

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...