Bài 9: Purchase Orders

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
purchase order
/ˈpɜːr.tʃəs ˈɔːr.dɚ/
n.
đơn đặt hàng
Please issue a purchase order for the supplies.
Vui lòng phát hành đơn đặt hàng cho vật tư.
Chi tiết
The purchase order was approved yesterday.Đơn đặt hàng đã được phê duyệt hôm qua.
Đồng nghĩaPOorder form
Cụm hay dùngissue a purchase ordersubmit a purchase orderpurchase order numberpurchase order approvaloutstanding purchase order
Viết tắt phổ biến là 'PO'. Đây là tài liệu chính thức gửi cho nhà cung cấp.
—
quotation
/kwoʊˈteɪʃən/
n.
bảng báo giá
Get a quotation.
Lấy báo giá.
Chi tiết
The quotation for the project was higher than expected.Báo giá cho dự án cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩaestimateprice quote
Cụm hay dùngprice quotationformal quotationquotation request
Dùng để chỉ giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ.
—
/ˈkwɒntɪti/
danh từ
số lượng
I need a large quantity of water.
Tôi cần một số lượng lớn nước.
Chi tiết
We need a larger quantity of materials.Chúng ta cần một số lượng lớn hơn vật liệu.
Đồng nghĩaamountnumber
Cụm hay dùnglarge quantitysmall quantityexact quantity
Số lượng có thể chỉ số lượng cụ thể hoặc chung.
—
/ˈjuː.nɪt praɪs/
n.
đơn giá, giá theo từng đơn vị sản phẩm
The unit price drops with larger orders.
Đơn giá giảm khi đặt số lượng lớn hơn.
Chi tiết
List the unit price for each item in the quote.Liệt kê đơn giá cho từng mặt hàng trong báo giá.
Đồng nghĩaprice per unitper-unit cost
Cụm hay dùngunit price listnegotiate unit pricefixed unit priceunit price breakdownunit price agreement
'Unit price' rất quan trọng khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp và khi tính toán ngân sách.
—
/ˈspes.ɪ.faɪ/
v.
quy định cụ thể, nêu rõ
The contract specifies a delivery window of two weeks.
Hợp đồng quy định cụ thể thời gian giao hàng là hai tuần.
Chi tiết
Please specify your preferred dates in the form.Vui lòng nêu rõ ngày ưa thích của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩastipulatestatedefine
Cụm hay dùngas specifiedspecify requirementsspecify terms
Họ từspecification (n.) thông số kỹ thuật, điều khoản cụ thểspecific (adj.) cụ thể
'As specified in the agreement' là cụm chỉ quan hệ giữa tài liệu pháp lý — hay gặp Part 7 đọc hợp đồng.
—
/əˈpruːv/
động từ
chấp thuận, phê duyệt
The committee will approve the new policy next week.
Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
Chi tiết
The committee will approve the new policy next week.Ủy ban sẽ phê duyệt chính sách mới vào tuần tới.
Đồng nghĩaauthorizeaccept
Cụm hay dùngapprove a proposalapprove a planapprove a budget
Họ từapproval (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.
—
approval
/əˈpruː.vəl/
n.
sự phê duyệt
The purchase requires manager approval.
Việc mua hàng cần có sự phê duyệt của quản lý.
Chi tiết
We are waiting for budget approval.Chúng tôi đang chờ phê duyệt ngân sách.
Đồng nghĩaauthorizationconsentendorsement
Cụm hay dùngseek approvalgrant approvalpending approvalfinal approvalbudget approval
Họ từapprove (v.) phê duyệtapproved (adj.) đã được chấp thuậndisapprove (v.) không chấp thuận
'Approval' là danh từ của 'approve'. Cụm thường gặp: 'pending approval' = đang chờ phê duyệt.
—
authorize
/ˈɔːθəraɪz/
v.
ủy quyền, cho phép
Only the director can authorize large payments.
Chỉ giám đốc mới có thể ủy quyền cho các khoản thanh toán lớn.
Chi tiết
The board authorized the merger last quarter.Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc sáp nhập quý trước.
Đồng nghĩaapprovesanction
Cụm hay dùngauthorize paymentauthorized signatorybe authorized toofficially authorizeauthorize access
Họ từauthorization (n.) sự ủy quyềnauthorized (adj.) được ủy quyềnunauthorized (adj.) không được phép
'Authorized' vs 'unauthorized': hay xuất hiện trong câu hỏi về quyền truy cập tài liệu mật trong TOEIC Part 7.
—
process
/ˈprɑː.ses/
n./v.
xử lý; quy trình
Please process this invoice today.
Hãy xử lý hóa đơn này hôm nay.
Chi tiết
The hiring process takes two weeks.Quy trình tuyển dụng mất hai tuần.
Đồng nghĩaproceduremethod
Cụm hay dùngprocess a requesthiring processapproval processstreamline the processprocess documents
Họ từprocessing (n.) việc xử lýprocessed (adj.) đã xử lý
'Process' vừa là danh từ vừa là động từ: 'process a form' = xử lý biểu mẫu.
—
/pleɪs ən ˈɔːrdər/
phr.
đặt hàng
Please place your order before the end of the week.
Vui lòng đặt hàng trước cuối tuần.
Chi tiết
The procurement team placed a bulk order for supplies.Nhóm mua sắm đã đặt đơn hàng số lượng lớn cho vật tư.
Đồng nghĩasubmit an ordermake an order
Cụm hay dùngplace/submit/cancel an order
Dùng 'place/submit' an order (KHÔNG 'do' an order).
—
requisition
/ˌrekwɪˈzɪʃn/
n.
phiếu yêu cầu mua
—
confirmation
/ˌkɒnfərˈmeɪʃən/
n.
xác nhận
I received a confirmation email for my booking.
Tôi đã nhận được email xác nhận cho việc đặt chỗ của mình.
Chi tiết
She received confirmation of her flight details.Cô ấy đã nhận được sự xác nhận về thông tin chuyến bay.
Đồng nghĩaverificationapproval
Cụm hay dùngconfirmation emailconfirmation number
Thường dùng trong giao tiếp và kinh doanh.
—
estimate
/ˈestɪmeɪt/
v.
bản ước tính; ước tính
Teachers estimate the project will take two weeks.
Giáo viên ước tính dự án sẽ mất hai tuần.
Chi tiết
estimate (v, n) – estimation (n)
—
/ˈtoʊtl/
n.
tổng cộng, tổng số tiền
What is the total for my order?
Tổng đơn hàng của tôi là bao nhiêu?
Chi tiết
The total comes to eighty dollars.Tổng cộng là tám mươi đô la.
Đồng nghĩasumgrand total
Cụm hay dùnggrand totaltotal amounttotal costin totalreach a total
Họ từtotally (adv.) hoàn toàntotal (adj.) toàn bộtotalize (v.) tính tổng
'Total' vừa là danh từ (the total = tổng số) vừa là tính từ (total cost = tổng chi phí). Hay xuất hiện trên hóa đơn trong TOEIC Part 7.
—
/ˈaɪ.t̬əm.aɪz/
v.
liệt kê chi tiết, kê khai từng mục
Please itemize all expenses on the invoice.
Hãy liệt kê chi tiết tất cả chi phí trên hóa đơn.
Chi tiết
The auditor asked us to itemize each cost category.Kiểm toán viên yêu cầu chúng tôi kê khai từng danh mục chi phí.
Đồng nghĩaenumeratelist
Cụm hay dùngitemize expensesitemize costsitemize deductionsitemize a bill
Họ từitemization (n.) sự liệt kê chi tiếtitem (n.) mục, khoảnitemized (adj.) đã liệt kê chi tiết
Word-form: itemize (v.) → itemization (n.). 'Itemized receipt/invoice' = hóa đơn chi tiết từng mục — gặp nhiều trong TOEIC Part 7.
—
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
n.
việc vận chuyển
Shipping is free today.
Vận chuyển miễn phí hôm nay.
Chi tiết
Shipping costs vary by distance.Chi phí vận chuyển thay đổi theo khoảng cách.
Đồng nghĩatransportationdelivery
Cụm hay dùngshipping feesshipping address
Thường dùng trong thương mại.
—
phrase
mã theo dõi đơn hàng
Use the tracking number to check where your parcel is.
Dùng mã theo dõi để kiểm tra bưu kiện của bạn đang ở đâu.
—
lead time
/liːd taɪm/
phr.
thời gian chờ giao hàng
The lead time for this product is two weeks.
Thời gian giao hàng cho sản phẩm này là hai tuần.
Chi tiết
Shortening lead time improves customer satisfaction.Rút ngắn thời gian giao hàng nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Cụm hay dùngreduce lead timeincrease lead time
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng.
—
fulfill
/fʊlˈfɪl/
v.
thực hiện, hoàn tất (đơn hàng)
The vendor fulfilled our order within three days.
Nhà cung cấp hoàn tất đơn hàng của chúng tôi trong ba ngày.
Chi tiết
We cannot fulfill the order due to low stock.Chúng tôi không thể hoàn tất đơn hàng do tồn kho thấp.
Đồng nghĩacompleteexecuteprocess
Cụm hay dùngfulfill an orderfulfill a contractorder fulfillmentfulfill requirementsunable to fulfill
Họ từfulfillment (n.)fulfilled (adj.)
'Order fulfillment' = toàn bộ quy trình xử lý và giao đơn hàng cho khách. Phổ biến trong logistics.
—
/əˈmɛnd/
động từ
sửa đổi
They decided to amend the contract.
Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
Chi tiết
They decided to amend the contract.Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
Đồng nghĩarevisemodify
Cụm hay dùngamend a lawamend a documentamend the rules
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...