Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve health literacy

/ɪmˈpruːv hɛlθ ˈlɪtərəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hiểu biết về sức khỏe phr.

Định nghĩa · to enhance understanding of health information

“Programs aim to improve health literacy in communities.”Các chương trình nhằm cải thiện hiểu biết về sức khỏe trong cộng đồng.

“Schools should focus on improving health literacy among students.”Các trường học nên tập trung vào việc cải thiện hiểu biết về sức khỏe cho học sinh.

Mẹo IELTS · Kết hợp với ví dụ thực tế để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...