carry out reforms
Nghĩa
Định nghĩa · to implement changes in a system or organization
“The government plans to carry out reforms in the education sector.”Chính phủ dự định tiến hành cải cách trong lĩnh vực giáo dục.
“They need to carry out reforms to improve the economy.”Họ cần tiến hành cải cách để cải thiện nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các thay đổi quan trọng trong xã hội.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế.