increase health funding
Nghĩa
Định nghĩa · to provide more money for health programs.
“The government plans to increase health funding next year.”Chính phủ dự định tăng cường tài trợ cho các chương trình sức khỏe vào năm tới.
“Nonprofits often advocate to increase health funding.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường vận động để tăng cường tài trợ cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về chính sách tài chính trong lĩnh vực sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ngân sách y tế.