Kho từ › Collocations · government & politics › strengthen governance

strengthen governance

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường quản trị
UK /ˈstrɛŋkθən ˈɡʌvərnəns/ · US /ˈstrɛŋkθən ˈɡʌvərnəns/
to improve the way a system is managed
We need to strengthen governance to ensure accountability.
→ Chúng ta cần tăng cường quản trị để đảm bảo tính trách nhiệm.
Efforts to strengthen governance are essential for development.→ Nỗ lực tăng cường quản trị là rất cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
enhance governanceimprove governance
Collocations
strengthen local governancestrengthen democratic governance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về cải cách trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...