Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen governance

/ˈstrɛŋkθən ˈɡʌvərnəns/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường quản trị phr.

Định nghĩa · to improve the way a system is managed

“We need to strengthen governance to ensure accountability.”Chúng ta cần tăng cường quản trị để đảm bảo tính trách nhiệm.

“Efforts to strengthen governance are essential for development.”Nỗ lực tăng cường quản trị là rất cần thiết cho sự phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về cải cách trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...