develop initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to create new projects or programs to address issues
“The city plans to develop initiatives for sustainable living.”Thành phố dự định phát triển các sáng kiến cho cuộc sống bền vững.
“They will develop initiatives to improve public safety.”Họ sẽ phát triển các sáng kiến để cải thiện an toàn công cộng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'develop initiatives' để thể hiện sự sáng tạo.
Ghi chú · Giúp giải quyết các vấn đề xã hội.