Kho từ › Phrasal verbs · in › look in on

look in on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
thăm ai đó một cách ngắn gọn
UK /lʊk ɪn ɑn/ · US /lʊk ɪn ɑn/
to visit someone briefly
I will look in on my neighbor this afternoon.
→ Tôi sẽ thăm hàng xóm vào chiều nay.
She looked in on her friend at the hospital.→ Cô ấy đã thăm bạn mình ở bệnh viện.
Đồng nghĩa
visitcheck on
Collocations
look in on someonelook in on a situation
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm trong giao tiếp.
Dùng khi thăm ai đó không lâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...