Kho từ › Phrasal verbs · in › come in for

come in for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nhận chỉ trích hoặc khen ngợi
UK /kʌm ɪn fɔr/ · US /kʌm ɪn fɔr/
to receive criticism or praise
The actor came in for a lot of praise for his performance.
→ Diễn viên đã nhận được nhiều lời khen cho màn trình diễn của mình.
She came in for criticism after her comments.→ Cô ấy đã nhận chỉ trích sau những bình luận của mình.
Đồng nghĩa
receiveattract
Collocations
come in for criticismcome in for praise
🎯 IELTS: Dùng khi nói về phản hồi từ cộng đồng.
Dùng khi đề cập đến sự chú ý từ công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...