killing time
Nghĩa
Định nghĩa · Spending time doing nothing or unimportant things.
“He was just killing time before his flight.”Anh ấy chỉ đang giết thời gian trước chuyến bay.
“I like reading when I'm killing time at the airport.”Tôi thích đọc sách khi giết thời gian ở sân bay.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách bạn tận dụng thời gian.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu khiển.