Kho từ › Idioms · time › run out of time

run out of time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Không còn thời gian để hoàn thành điều gì đó.
UK /rʌn aʊt əv taɪm/ · US /rʌn aʊt əv taɪm/
No time left to complete something.
I ran out of time before I finished my test.
→ Tôi đã hết thời gian trước khi hoàn thành bài kiểm tra.
We can’t run out of time if we plan well.→ Chúng ta không thể hết thời gian nếu lập kế hoạch tốt.
Đồng nghĩa
time is up
Collocations
ran out of timerunning out of time
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...