Kho từ › Phrasal verbs · in › wind in

wind in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
kéo hoặc cuộn cái gì lại
UK /waɪnd ɪn/ · US /waɪnd ɪn/
to draw or pull something in
He had to wind in the fishing line carefully.
→ Anh ấy phải cuộn dây câu cá một cách cẩn thận.
The children wound in the kite string as it fell.→ Bọn trẻ cuộn lại dây diều khi nó rơi xuống.
Đồng nghĩa
reel inroll up
Collocations
wind in the ropewind in the cable
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs để làm tăng vốn từ vựng của bạn.
Dùng khi bạn cần thu lại hoặc cuộn cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...