Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand in

/hænd ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

nộp thứ gì đó, đặc biệt là tài liệu v.

Định nghĩa · to submit something, especially a document

“Please hand in your assignments by Friday.”Xin vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.

“I will hand in my application tomorrow.”Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào ngày mai.

Đồng nghĩa submitpresent

Mẹo IELTS · Luyện tập với các cụm từ liên quan đến việc nộp tài liệu.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường học tập hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...