Kho từ › Phrasal verbs · in › hand in

hand in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nộp thứ gì đó, đặc biệt là tài liệu
UK /hænd ɪn/ · US /hænd ɪn/
to submit something, especially a document
Please hand in your assignments by Friday.
→ Xin vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.
I will hand in my application tomorrow.→ Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào ngày mai.
Đồng nghĩa
submitpresent
Collocations
hand in a reporthand in an application
🎯 IELTS: Luyện tập với các cụm từ liên quan đến việc nộp tài liệu.
Thường dùng trong môi trường học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...