Kho từ › Phrasal verbs · in › back in

back in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
trở lại trạng thái hoặc địa điểm trước đó
UK /bæk ɪn/ · US /bæk ɪn/
to return to a previous state or place
I’ll be back in a few minutes.
→ Tôi sẽ trở lại trong vài phút.
He’s back in town after a long trip.→ Anh ấy đã trở lại thành phố sau một chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
returncome back
Collocations
back in timeback in business
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự trở lại sau một thời gian.
Dùng khi nói về việc trở lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...