Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check in for

/tʃɛk ɪn fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

đăng ký tham gia sự kiện hoặc dịch vụ. v.

Định nghĩa · to register for an event or service.

“Make sure to check in for the conference early.”Hãy chắc chắn đăng ký tham gia hội nghị sớm.

“You need to check in for your flight at least an hour before.”Bạn cần đăng ký tham gia chuyến bay ít nhất một giờ trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh sự kiện hoặc chuyến bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...