Kho từ › Phrasal verbs · in › check in for

check in for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đăng ký tham gia sự kiện hoặc dịch vụ.
UK /tʃɛk ɪn fɔr/ · US /tʃɛk ɪn fɔr/
to register for an event or service.
Make sure to check in for the conference early.
→ Hãy chắc chắn đăng ký tham gia hội nghị sớm.
You need to check in for your flight at least an hour before.→ Bạn cần đăng ký tham gia chuyến bay ít nhất một giờ trước.
Đồng nghĩa
registersign up
Collocations
check in for a flightcheck in for an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh sự kiện hoặc chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...