check in for
Nghĩa
Định nghĩa · to register for an event or service.
“Make sure to check in for the conference early.”Hãy chắc chắn đăng ký tham gia hội nghị sớm.
“You need to check in for your flight at least an hour before.”Bạn cần đăng ký tham gia chuyến bay ít nhất một giờ trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh sự kiện hoặc chuyến bay.