Kho từ › Collocations · technology › video conferencing

video conferencing

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
sử dụng công nghệ video để tổ chức các cuộc họp từ xa.
UK /ˈvɪdioʊ ˈkɒnfərənsi/ · US /ˈvɪdioʊ ˈkɒnfərənsi/
using video technology to hold meetings remotely.
Video conferencing has become popular for remote work.
→ Hội nghị video đã trở nên phổ biến cho công việc từ xa.
Many companies use video conferencing tools for communication.→ Nhiều công ty sử dụng công cụ hội nghị video để giao tiếp.
Đồng nghĩa
virtual meetingsonline meetings
Collocations
effective video conferencingvideo conferencing tools
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của hội nghị video trong phần thi nói.
Hội nghị video giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...