Kho từ › Phrasal verbs · in › fit in with

fit in with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
hòa nhập với nhóm hoặc tình huống.
UK /fɪt ɪn wɪð/ · US /fɪt ɪn wɪð/
to be part of a group or situation.
She finds it hard to fit in with her new classmates.
→ Cô ấy thấy khó hòa nhập với các bạn học mới.
It's important to fit in with the company culture.→ Điều quan trọng là hòa nhập với văn hóa công ty.
Đồng nghĩa
integrateblend in
Collocations
fit in wellfit in easily
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa quan điểm.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...