bring in revenue
Nghĩa
Định nghĩa · to generate income or profit.
“The new service is expected to bring in significant revenue.”Dịch vụ mới dự kiến sẽ tạo ra doanh thu đáng kể.
“They are looking for ways to bring in more revenue.”Họ đang tìm cách để tạo ra nhiều doanh thu hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu cụ thể để minh họa cho luận điểm.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.