Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring in revenue

/brɪŋ ɪn ˈrɛvənu/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận. v.

Định nghĩa · to generate income or profit.

“The new service is expected to bring in significant revenue.”Dịch vụ mới dự kiến sẽ tạo ra doanh thu đáng kể.

“They are looking for ways to bring in more revenue.”Họ đang tìm cách để tạo ra nhiều doanh thu hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu cụ thể để minh họa cho luận điểm.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...