election
/ɪˈlɛkʃən/ A2
Nghĩa
cuộc bầu cử
danh từ
Định nghĩa · A process of voting to choose leaders or make decisions.
“The election will be held next month.”Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
“The election results were close.”Kết quả bầu cử rất sát sao.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Cuộc bầu cử; 'vote' là hành động bỏ phiếu.