Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make up together

/meɪk ʌp təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

hòa giải hoặc giải quyết sự khác biệt như một nhóm. v.

Định nghĩa · to reconcile or resolve differences as a group.

“After the argument, they decided to make up together.”Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định hòa giải với nhau.

“Friends often make up together after a fight.”Bạn bè thường hòa giải với nhau sau một cuộc cãi vã.

Mẹo IELTS · Thể hiện cách giải quyết mâu thuẫn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi giải quyết mâu thuẫn giữa các cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...