make up together
Nghĩa
Định nghĩa · to reconcile or resolve differences as a group.
“After the argument, they decided to make up together.”Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định hòa giải với nhau.
“Friends often make up together after a fight.”Bạn bè thường hòa giải với nhau sau một cuộc cãi vã.
Mẹo IELTS · Thể hiện cách giải quyết mâu thuẫn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi giải quyết mâu thuẫn giữa các cá nhân.