Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure equal rights

/ɪnˈʃʊr ˈiː.kwəl raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo mọi người có cùng quyền lợi hợp pháp phr.

Định nghĩa · to make sure everyone has the same legal rights

“Laws are in place to ensure equal rights for all citizens.”Có các luật được ban hành để đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho tất cả công dân.

“Activists work hard to ensure equal rights for marginalized groups.”Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho các nhóm thiệt thòi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quyền con người.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh luật pháp và quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...