foster political awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage understanding of political issues
“Education programs aim to foster political awareness among students.”Các chương trình giáo dục nhằm khuyến khích sự hiểu biết chính trị ở học sinh.
“Social media can help foster political awareness in communities.”Mạng xã hội có thể giúp khuyến khích sự hiểu biết chính trị trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về giáo dục và chính trị.
Ghi chú · Liên quan đến việc giáo dục công dân về chính trị.