Kho từ › Collocations · government & politics › assess impacts

assess impacts

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đánh giá tác động của các hành động
UK /əˈsɛs ˈɪmpækts/ · US /əˈsɛs ˈɪmpækts/
evaluate the effects of actions
It's important to assess impacts before implementing new policies.
→ Điều quan trọng là đánh giá tác động trước khi thực hiện chính sách mới.
Experts assess impacts on the environment regularly.→ Các chuyên gia thường đánh giá tác động đến môi trường.
Đồng nghĩa
evaluate effectsmeasure consequences
Collocations
carefully assess impactsthoroughly assess impacts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến kết quả.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính sách và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...