Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enforce policies

/ɪnˈfɔrs ˈpɑlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo các quy tắc và quy định được tuân theo. phr.

Định nghĩa · to make sure rules and regulations are followed.

“The government must enforce policies to protect the environment.”Chính phủ phải thực thi các chính sách để bảo vệ môi trường.

“Police are responsible for enforcing policies related to public safety.”Cảnh sát có trách nhiệm thực thi các chính sách liên quan đến an toàn công cộng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của việc thực thi chính sách.

Ghi chú · Cụm này thường gặp trong các văn bản pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...