strengthen relations
Nghĩa
Định nghĩa · to improve connections or partnerships between groups
“The two countries aim to strengthen relations through trade.”Hai quốc gia nhằm cải thiện quan hệ thông qua thương mại.
“Efforts to strengthen relations with neighboring countries are ongoing.”Nỗ lực cải thiện quan hệ với các nước láng giềng đang diễn ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về mối quan hệ quốc tế trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức.