Kho từ › Collocations · government & politics › strengthen relations

strengthen relations

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
cải thiện mối quan hệ hoặc quan hệ đối tác giữa các nhóm
UK /ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənz/ · US /ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənz/
to improve connections or partnerships between groups
The two countries aim to strengthen relations through trade.
→ Hai quốc gia nhằm cải thiện quan hệ thông qua thương mại.
Efforts to strengthen relations with neighboring countries are ongoing.→ Nỗ lực cải thiện quan hệ với các nước láng giềng đang diễn ra.
Đồng nghĩa
improve relationsenhance partnerships
Collocations
strengthen diplomatic relationsstrengthen bilateral relations
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ quốc tế trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...