Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cross wires

/krɒs waɪəz/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu lầm nhau phr.

Định nghĩa · to misunderstand each other

“I think we crossed wires about the meeting time.”Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau về thời gian họp.

“If we cross wires, it can lead to confusion.”Nếu chúng ta hiểu lầm nhau, điều đó có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự rõ ràng trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hiểu lầm trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...