Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address social inequalities

/əˈdrɛs ˈsoʊʃəl ɪˈnɪkˌwɑlɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết sự khác biệt về tài sản hoặc cơ hội phr.

Định nghĩa · to deal with differences in wealth or opportunities

“The government must address social inequalities to promote fairness.”Chính phủ phải giải quyết sự bất bình đẳng xã hội để thúc đẩy sự công bằng.

“Programs aim to address social inequalities in education.”Các chương trình nhằm giải quyết sự bất bình đẳng xã hội trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Giải quyết bất bình đẳng xã hội là rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...